络
Âm Hán Việt: lạc
Chữ 络 nghĩa là gì?
Chữ 络 đọc là luò, âm Hán Việt là "lạc". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: enmesh, wrap around; web, net.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 络 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 纟 gợi nghĩa, phần 各 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.