络绎不绝
Hán Việt: lạc dịch bất tuyệt
络绎不绝 (luò yì bù jué) nghĩa là: nườm nượp; nối đuôi nhau không dứt
Ý nghĩa của 络绎不绝
络绎不绝 (luò yì bù jué) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa là nườm nượp; nối đuôi nhau không dứt. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: continuously; in an endless stream (idiom).
💡 Mẹo dùng: Thành ngữ tả người, xe qua lại liên tục; thường làm vị ngữ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lạc dịch bất tuyệt" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nườm nượp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Câu ví dụ với 络绎不绝
来参观的人络绎不绝。
Lái cānguān de rén luòyì bù jué.
Người đến tham quan nườm nượp không dứt.
门口的车辆络绎不绝。
Ménkǒu de chēliàng luòyì bù jué.
Xe cộ trước cổng nối đuôi nhau không ngớt.