网络
wǎng luò
Hán Việt: võng lạc

网络 (wǎng luò) nghĩa là: mạng; mạng internet; mạng lưới

Ý nghĩa của 网络

网络 (wǎng luò) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là mạng; mạng internet; mạng lưới. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: network (computing; telecommunications; transport etc).

💡 Mẹo dùng: Còn chỉ mạng lưới nói chung: 交通网络, 关系网络.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "võng lạc" giúp bạn liên tưởng nghĩa "mạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 网络

这里的网络速度很快。
Zhèlǐ de wǎngluò sùdù hěn kuài.
Tốc độ mạng ở đây rất nhanh.
他每天在网络上买东西。
Tā měi tiān zài wǎngluò shàng mǎi dōngxi.
Ngày nào anh ấy cũng mua đồ trên mạng.

Từ liên quan