股
Âm Hán Việt: cổ
Chữ 股 nghĩa là gì?
Chữ 股 đọc là gǔ, gu, âm Hán Việt là "cổ". Chữ này thuộc bộ 肉 (thêm 4 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: thighs, haunches, rump; share.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 股 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần ⺼ gợi nghĩa, phần 殳 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.