胡
Âm Hán Việt: hồ
Chữ 胡 nghĩa là gì?
Chữ 胡 đọc là hú, âm Hán Việt là "hồ". Chữ này thuộc bộ 肉 (thêm 5 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: recklessly, foolishly; wildly.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 胡 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần ⺼ gợi nghĩa, phần 古 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.