股份
Hán Việt: cổ phần
股份 (gǔ fèn) nghĩa là: cổ phần; phần vốn góp
Ý nghĩa của 股份
股份 (gǔ fèn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cổ phần; phần vốn góp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: a share (in a company); stock.
💡 Mẹo dùng: 股份 là phần vốn, 股票 là tờ chứng khoán.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cổ phần" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cổ phần" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 股份
他买了公司的一些股份。
Tā mǎile gōngsī de yīxiē gǔfèn.
Anh ấy mua một số cổ phần của công ty.
这家股份公司刚刚成立。
Zhè jiā gǔfèn gōngsī gānggāng chénglì.
Công ty cổ phần này vừa mới thành lập.