舒
Âm Hán Việt: thư
Chữ 舒 nghĩa là gì?
Chữ 舒 đọc là shū, âm Hán Việt là "thư". Chữ này thuộc bộ 舌 (thêm 6 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: open up, unfold, stretch out; comfortable, easy.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 舒 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 舍 gợi nghĩa, phần 予 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.