舒适
Hán Việt: thư thích
舒适 (shū shì) nghĩa là: thoải mái; dễ chịu; tiện nghi
Ý nghĩa của 舒适
舒适 (shū shì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thoải mái; dễ chịu; tiện nghi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: cozy; snug.
💡 Mẹo dùng: Gần nghĩa 舒服; 舒适 thiên về văn viết, tả môi trường.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư thích" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thoải mái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 舒适
这家酒店的房间很舒适。
Zhè jiā jiǔdiàn de fángjiān hěn shūshì.
Phòng của khách sạn này rất thoải mái.
他过着舒适的生活。
Tā guò zhe shūshì de shēnghuó.
Anh ấy sống một cuộc sống thoải mái.