舒服
Hán Việt: thư phục
舒服 (shū fu) nghĩa là: thoải mái; dễ chịu; khỏe (trong người)
Ý nghĩa của 舒服
舒服 (shū fu) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thoải mái; dễ chịu; khỏe (trong người). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 2 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: comfortable; feeling well.
💡 Mẹo dùng: 不舒服 = khó chịu, hơi ốm.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư phục" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thoải mái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 舒服
这张床很舒服。
Zhè zhāng chuáng hěn shūfu.
Chiếc giường này rất thoải mái.
我今天有点儿不舒服。
Wǒ jīntiān yǒudiǎnr bù shūfu.
Hôm nay tôi hơi khó chịu trong người.