舒畅
Hán Việt: thư sướng
舒畅 (shū chàng) nghĩa là: thoải mái; khoan khoái; nhẹ nhõm
Ý nghĩa của 舒畅
舒畅 (shū chàng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thoải mái; khoan khoái; nhẹ nhõm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: happy; entirely free from worry.
💡 Mẹo dùng: 舒畅 nói về tâm trạng; 舒服 nói về cảm giác cơ thể.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thư sướng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thoải mái" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 舒畅
听完这首歌,我心情舒畅。
Tīng wán zhè shǒu gē, wǒ xīnqíng shūchàng.
Nghe xong bài hát này, tâm trạng tôi thật thoải mái.
走在森林里,感觉特别舒畅。
Zǒu zài sēnlín lǐ, gǎnjué tèbié shūchàng.
Đi trong rừng, cảm giác đặc biệt khoan khoái.