迟
Âm Hán Việt: trì
Chữ 迟 nghĩa là gì?
Chữ 迟 đọc là chí, âm Hán Việt là "trì". Chữ này thuộc bộ 辵 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: late, tardy; slow; delay.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 迟 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc dưới trái. Phần 辶 gợi nghĩa, phần 尺 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.