迟缓
Hán Việt: trì hoãn
迟缓 (chí huǎn) nghĩa là: chậm chạp; ì ạch; trì trệ
Ý nghĩa của 迟缓
迟缓 (chí huǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là chậm chạp; ì ạch; trì trệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: slow; sluggish.
💡 Mẹo dùng: Âm Hán Việt là 'trì hoãn' nhưng nghĩa là chậm chạp, không phải hoãn lại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trì hoãn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chậm chạp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 迟缓
老人的动作十分迟缓。
Lǎorén de dòngzuò shífēn chíhuǎn.
Động tác của cụ già vô cùng chậm chạp.
工程的进展比较迟缓。
Gōngchéng de jìnzhǎn bǐjiào chíhuǎn.
Tiến độ công trình khá là chậm chạp.