迟到
chí dào
Hán Việt: trì đáo

迟到 (chí dào) nghĩa là: đến muộn; đi trễ

Ý nghĩa của 迟到

迟到 (chí dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến muộn; đi trễ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to arrive late.

💡 Mẹo dùng: Không mang tân ngữ trực tiếp: nói 上课迟到, không nói 迟到课.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trì đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến muộn" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 迟到

对不起,我迟到了。
Duìbuqǐ, wǒ chídào le.
Xin lỗi, tôi đến muộn.
上课不要迟到。
Shàngkè búyào chídào.
Đi học đừng đến muộn.

Từ liên quan