推迟
Hán Việt: thôi trì
推迟 (tuī chí) nghĩa là: hoãn lại; lùi lại; dời lại
Ý nghĩa của 推迟
推迟 (tuī chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là hoãn lại; lùi lại; dời lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to postpone; to put off; to defer.
💡 Mẹo dùng: 推迟到 + thời gian; trái nghĩa với 提前.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "thôi trì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "hoãn lại" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 推迟
会议推迟到下周。
Huìyì tuīchí dào xià zhōu.
Cuộc họp được hoãn đến tuần sau.
因为下雨,比赛推迟了。
Yīnwèi xiàyǔ, bǐsài tuīchí le.
Vì trời mưa, trận đấu bị hoãn lại.