亏
Âm Hán Việt: khuy
Chữ 亏 nghĩa là gì?
Chữ 亏 đọc là kuī, âm Hán Việt là "khuy". Chữ này thuộc bộ 二 (thêm 1 nét), tổng cộng 3 nét. Nghĩa tham khảo: lose, fail; damage; deficient.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 5 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 亏 được ghép từ đâu?
Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.