亏损
kuī sǔn
Hán Việt: khuy tổn

亏损 (kuī sǔn) nghĩa là: thua lỗ; lỗ vốn; khoản lỗ

HSK 6 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 💼 Công việc & kinh doanh

Ý nghĩa của 亏损

亏损 (kuī sǔn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là thua lỗ; lỗ vốn; khoản lỗ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: deficit; (financial) loss.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 盈利; còn chỉ cơ thể suy nhược: 身体亏损.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khuy tổn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thua lỗ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 亏损

这家工厂连续三年亏损。
Zhè jiā gōngchǎng liánxù sān nián kuīsǔn.
Nhà máy này lỗ ba năm liên tiếp.
公司今年的亏损很严重。
Gōngsī jīnnián de kuīsǔn hěn yánzhòng.
Khoản lỗ năm nay của công ty rất nghiêm trọng.

Từ liên quan