幸亏
Hán Việt: hạnh khuy
幸亏 (xìng kuī) nghĩa là: may mà; may nhờ
Ý nghĩa của 幸亏
幸亏 (xìng kuī) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là may mà; may nhờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: fortunately; luckily.
💡 Mẹo dùng: Thường đi với 不然/否则/要不 ở vế sau; đồng nghĩa 幸好, 多亏.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hạnh khuy" giúp bạn liên tưởng nghĩa "may mà" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 幸亏
幸亏你提醒我,不然我就忘了。
Xìngkuī nǐ tíxǐng wǒ, bùrán wǒ jiù wàng le.
May mà bạn nhắc, không thì tôi quên mất.
幸亏带了伞,没被淋湿。
Xìngkuī dài le sǎn, méi bèi línshī.
May mà mang ô nên không bị ướt.