亏待
Hán Việt: khuy đãi
亏待 (kuī dài) nghĩa là: đối xử tệ bạc; bạc đãi; xử tệ
Ý nghĩa của 亏待
亏待 (kuī dài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối xử tệ bạc; bạc đãi; xử tệ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to treat sb unfairly.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng ở dạng phủ định: 不会亏待你, 没有亏待过.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "khuy đãi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối xử tệ bạc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 亏待
公司从来没有亏待过员工。
Gōngsī cónglái méiyǒu kuīdài guo yuángōng.
Công ty chưa bao giờ bạc đãi nhân viên.
你放心,我不会亏待你的。
Nǐ fàngxīn, wǒ bú huì kuīdài nǐ de.
Anh yên tâm, tôi sẽ không đối xử tệ với anh đâu.