减
Âm Hán Việt: giảm
Chữ 减 nghĩa là gì?
Chữ 减 đọc là jiǎn, âm Hán Việt là "giảm". Chữ này thuộc bộ 冫 (thêm 9 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: decrease, subtract, diminish.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 减 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 冫 gợi nghĩa, phần 咸 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.