减肥
jiǎn féi
Hán Việt: giảm phì

减肥 (jiǎn féi) nghĩa là: giảm cân; giảm béo

HSK 4 (2.0) HSK 5 (3.0) động từ 🩺 Sức khỏe & cơ thể

Ý nghĩa của 减肥

减肥 (jiǎn féi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giảm cân; giảm béo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lose weight.

💡 Mẹo dùng: Động từ ly hợp: 减了五公斤的肥.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giảm phì" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giảm cân" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 减肥

她最近在减肥,不吃晚饭。
Tā zuìjìn zài jiǎnféi, bù chī wǎnfàn.
Dạo này cô ấy đang giảm cân, không ăn tối.
运动是最好的减肥方法。
Yùndòng shì zuì hǎo de jiǎnféi fāngfǎ.
Vận động là cách giảm cân tốt nhất.

Từ liên quan