减少
jiǎn shǎo
Hán Việt: giảm thiểu

减少 (jiǎn shǎo) nghĩa là: giảm bớt; giảm; cắt giảm

Ý nghĩa của 减少

减少 (jiǎn shǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giảm bớt; giảm; cắt giảm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to lessen; to decrease; to reduce.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa 增加. Dùng với số lượng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giảm thiểu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giảm bớt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 减少

我们应该减少浪费。
Wǒmen yīnggāi jiǎnshǎo làngfèi.
Chúng ta nên giảm bớt lãng phí.
今年公司的收入减少了。
Jīnnián gōngsī de shōurù jiǎnshǎo le.
Năm nay thu nhập của công ty giảm rồi.

Từ liên quan