刷
Âm Hán Việt: loát, xoát
Chữ 刷 nghĩa là gì?
Chữ 刷 đọc là shuā, âm Hán Việt là "loát, xoát". Chữ này thuộc bộ 刀 (thêm 6 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: brush; clean with brush, scrub.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 刷 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.