印刷
Hán Việt: ấn loát
印刷 (yìn shuā) nghĩa là: in; in ấn
Ý nghĩa của 印刷
印刷 (yìn shuā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là in; in ấn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: print.
💡 Mẹo dùng: 印刷 chỉ việc in hàng loạt; in một bản dùng 打印.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ấn loát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "in" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 印刷
这本书印刷得很精美。
Zhè běn shū yìnshuā de hěn jīngměi.
Cuốn sách này được in rất đẹp.
工厂正在印刷新的教材。
Gōngchǎng zhèngzài yìnshuā xīn de jiàocái.
Nhà máy đang in giáo trình mới.