刷
Hán Việt: loát
刷 (shuā) nghĩa là: đánh (răng); chải; quét (sơn); quẹt (thẻ)
Ý nghĩa của 刷
刷 (shuā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đánh (răng); chải; quét (sơn); quẹt (thẻ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to brush; to paint; to daub.
💡 Mẹo dùng: 刷牙 đánh răng, 刷卡 quẹt thẻ, 刷手机 lướt điện thoại.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "loát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đánh (răng)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刷
我每天早上刷牙。
Wǒ měitiān zǎoshang shuāyá.
Mỗi sáng tôi đều đánh răng.
可以刷卡吗?
Kěyǐ shuākǎ ma?
Có thể quẹt thẻ không?