卖
Âm Hán Việt: mại
Chữ 卖 nghĩa là gì?
Chữ 卖 đọc là mài, âm Hán Việt là "mại". Chữ này thuộc bộ 十 (thêm 6 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: sell; betray; show off.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 4 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 卖 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới. Phần 买 gợi nghĩa, phần 买 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.