外卖
Hán Việt: ngoại mại
外卖 (wài mài) nghĩa là: đồ ăn giao tận nơi; đồ ăn mang đi
Ý nghĩa của 外卖
外卖 (wài mài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ ăn giao tận nơi; đồ ăn mang đi. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.
💡 Mẹo dùng: Hay dùng: 叫外卖 hoặc 点外卖 (gọi, đặt đồ ăn).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngoại mại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ ăn giao tận nơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 外卖
今天太累了,我们叫外卖吧。
Jīntiān tài lèi le, wǒmen jiào wàimài ba.
Hôm nay mệt quá, chúng ta gọi đồ ăn ngoài nhé.
他每天中午都点外卖。
Tā měitiān zhōngwǔ dōu diǎn wàimài.
Trưa nào anh ấy cũng đặt đồ ăn giao tận nơi.