mài
Hán Việt: mại

卖 (mài) nghĩa là: bán

Ý nghĩa của

(mài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bán. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sell; to betray; to spare no effort.

💡 Mẹo dùng: Phân biệt 卖 (bán, có nét trên) và 买 (mua).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "mại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

这家商店卖水果。
Zhè jiā shāngdiàn mài shuǐguǒ.
Cửa hàng này bán hoa quả.
这本书卖多少钱?
Zhè běn shū mài duōshao qián?
Quyển sách này bán bao nhiêu tiền?

Từ liên quan