贩卖
fàn mài
Hán Việt: phiến mại

贩卖 (fàn mài) nghĩa là: buôn bán; mua đi bán lại; buôn lậu

Ý nghĩa của 贩卖

贩卖 (fàn mài) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là buôn bán; mua đi bán lại; buôn lậu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sell; to peddle; to traffic.

💡 Mẹo dùng: Thường mang sắc thái xấu: 贩卖毒品, 贩卖人口; 出售 thì trung tính.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phiến mại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "buôn bán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 贩卖

警察抓住了贩卖毒品的人。
Jǐngchá zhuā zhù le fànmài dúpǐn de rén.
Cảnh sát đã bắt được kẻ buôn bán ma túy.
他在市场上贩卖水果。
Tā zài shìchǎng shàng fànmài shuǐguǒ.
Anh ta bán rong hoa quả ở chợ.

Từ liên quan