叔
Âm Hán Việt: thúc
Chữ 叔 nghĩa là gì?
Chữ 叔 đọc là shū, shu, âm Hán Việt là "thúc". Chữ này thuộc bộ 又 (thêm 6 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: father's younger brother.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 叔 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.