坐
Âm Hán Việt: tọa, toạ
Chữ 坐 nghĩa là gì?
Chữ 坐 đọc là zuò, âm Hán Việt là "tọa, toạ". Chữ này thuộc bộ 土 (thêm 4 nét), tổng cộng 7 nét. Nghĩa tham khảo: sit; seat; ride, travel by.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 坐 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hội ý. Các bộ phận xếp theo kiểu lồng nhau. Nghĩa của chữ hình thành từ việc ghép ý nghĩa các bộ phận lại với nhau.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.