zuò
Hán Việt: tọa

坐 (zuò) nghĩa là: ngồi; đi (xe, tàu, máy bay)

Ý nghĩa của

(zuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngồi; đi (xe, tàu, máy bay). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sit; to take a seat; to take (a bus.

💡 Mẹo dùng: 坐 + phương tiện = đi bằng… (坐车, 坐飞机). Phân biệt 座 = chỗ ngồi.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tọa" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngồi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

请坐这儿。
Qǐng zuò zhèr.
Mời ngồi ở đây.
我坐飞机去北京。
Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.
Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

Từ liên quan