括
Âm Hán Việt: quát
Chữ 括 nghĩa là gì?
Chữ 括 đọc là kuò, âm Hán Việt là "quát". Chữ này thuộc bộ 手 (thêm 6 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: include, embrace, enclose.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 括 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 扌 gợi nghĩa, phần 舌 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.