包括
Hán Việt: bao quát
包括 (bāo kuò) nghĩa là: bao gồm; gồm có; kể cả
Ý nghĩa của 包括
包括 (bāo kuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bao gồm; gồm có; kể cả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to comprise; to include; to involve.
💡 Mẹo dùng: Thường dùng: 包括……在内 (bao gồm cả...).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "bao quát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bao gồm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 包括
这个价格包括早餐。
Zhège jiàgé bāokuò zǎocān.
Giá này bao gồm bữa sáng.
我们班包括我一共二十人。
Wǒmen bān bāokuò wǒ yígòng èrshí rén.
Lớp tôi kể cả tôi tổng cộng hai mươi người.