概括
gài kuò
Hán Việt: khái quát

概括 (gài kuò) nghĩa là: khái quát; tóm tắt; tổng kết

Ý nghĩa của 概括

概括 (gài kuò) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là khái quát; tóm tắt; tổng kết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to summarize; to generalize; briefly.

💡 Mẹo dùng: Thường đi với 内容, 特点, 意思; 概括地说 = nói khái quát.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个概括, không phải 一概括. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "khái quát" giúp bạn liên tưởng nghĩa "khái quát" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 概括

请用一句话概括文章的内容。
Qǐng yòng yí jù huà gàikuò wénzhāng de nèiróng.
Hãy dùng một câu để khái quát nội dung bài văn.
他的概括非常准确。
Tā de gàikuò fēicháng zhǔnquè.
Phần khái quát của anh ấy rất chính xác.

Từ liên quan