歹
Âm Hán Việt: đãi, tồi
Chữ 歹 nghĩa là gì?
Chữ 歹 đọc là dǎi, âm Hán Việt là "đãi, tồi". Chữ này thuộc bộ 歹 (thêm 0 nét), tổng cộng 4 nét. Nghĩa tham khảo: bad, vicious, depraved, wicked.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 歹 được ghép từ đâu?
Đây là chữ tượng hình. Các bộ phận xếp theo kiểu trên – dưới.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.