殖
Âm Hán Việt: thực
Chữ 殖 nghĩa là gì?
Chữ 殖 đọc là zhí, âm Hán Việt là "thực". Chữ này thuộc bộ 歹 (thêm 8 nét), tổng cộng 12 nét. Nghĩa tham khảo: breed, spawn; increase; prosper.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 殖 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 歹 gợi nghĩa, phần 直 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.