畅
Âm Hán Việt: sướng
Chữ 畅 nghĩa là gì?
Chữ 畅 đọc là chàng, âm Hán Việt là "sướng". Chữ này thuộc bộ 田 (thêm 3 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: smoothly, freely, unrestrained.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 畅 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 申 gợi nghĩa, phần 昜 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.