畅通
Hán Việt: sướng thông
畅通 (chàng tōng) nghĩa là: thông suốt; thông thoáng; lưu thông thuận lợi
Ý nghĩa của 畅通
畅通 (chàng tōng) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là thông suốt; thông thoáng; lưu thông thuận lợi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: unimpeded; free-flowing; straight path.
💡 Mẹo dùng: Dùng cho đường sá, giao thông và cả kênh thông tin, liên lạc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sướng thông" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thông suốt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 畅通
今天的道路特别畅通。
Jīntiān de dàolù tèbié chàngtōng.
Đường hôm nay đặc biệt thông thoáng.
保持信息渠道畅通很重要。
Bǎochí xìnxī qúdào chàngtōng hěn zhòngyào.
Giữ cho kênh thông tin thông suốt là rất quan trọng.