畅销
Hán Việt: sướng tiêu
畅销 (chàng xiāo) nghĩa là: bán chạy; tiêu thụ mạnh; đắt hàng
Ý nghĩa của 畅销
畅销 (chàng xiāo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là bán chạy; tiêu thụ mạnh; đắt hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to sell well; best seller; chart-topping.
💡 Mẹo dùng: 畅销书 là sách bán chạy; trái nghĩa là 滞销 (ế hàng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "sướng tiêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bán chạy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 畅销
这本小说非常畅销。
Zhè běn xiǎoshuō fēicháng chàngxiāo.
Cuốn tiểu thuyết này bán rất chạy.
我们的产品在国外很畅销。
Wǒmen de chǎnpǐn zài guówài hěn chàngxiāo.
Sản phẩm của chúng tôi bán rất chạy ở nước ngoài.