疙
gē
Âm Hán Việt: ngật
bộ 疒 8 nét xuất hiện từ HSK 6 1 từ

Chữ 疙 nghĩa là gì?

Chữ 疙 đọc là gē, âm Hán Việt là "ngật". Chữ này thuộc bộ 疒 (thêm 3 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: pimple, sore, boil, wart, pustule.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 疙 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu bao góc trên trái. Phần 疒 gợi nghĩa, phần 乞 gợi âm đọc.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 疙

Chữ khác cùng bộ 疒