疙瘩
gē da
Hán Việt: ngật đáp

疙瘩 (gē da) nghĩa là: cục u; nốt sần; khúc mắc trong lòng

Ý nghĩa của 疙瘩

疙瘩 (gē da) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cục u; nốt sần; khúc mắc trong lòng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: swelling or lump on skin; pimple; knot.

💡 Mẹo dùng: 心里的疙瘩 nghĩa bóng là khúc mắc chưa gỡ được.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngật đáp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cục u" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 疙瘩

他手上起了一个小疙瘩。
Tā shǒu shàng qǐ le yí gè xiǎo gēda.
Trên tay anh ấy nổi lên một cục nhỏ.
两个人心里还有个疙瘩。
Liǎng gè rén xīnlǐ hái yǒu gè gēda.
Trong lòng hai người vẫn còn khúc mắc.

Từ liên quan