祖
Âm Hán Việt: tổ
Chữ 祖 nghĩa là gì?
Chữ 祖 đọc là zǔ, âm Hán Việt là "tổ". Chữ này thuộc bộ 示 (thêm 5 nét), tổng cộng 9 nét. Nghĩa tham khảo: ancestor, forefather; grandfather.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 祖 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 礻 gợi nghĩa, phần 且 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.