绪
Âm Hán Việt: tự
Chữ 绪 nghĩa là gì?
Chữ 绪 đọc là xù, âm Hán Việt là "tự". Chữ này thuộc bộ 糸 (thêm 8 nét), tổng cộng 11 nét. Nghĩa tham khảo: end of thread; thread, clue.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 2 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 绪 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 纟 gợi nghĩa, phần 者 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.