思绪
sī xù
Hán Việt: tư tự

思绪 (sī xù) nghĩa là: dòng suy nghĩ; mạch cảm xúc; tâm trạng

Ý nghĩa của 思绪

思绪 (sī xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dòng suy nghĩ; mạch cảm xúc; tâm trạng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: train of thought; emotional state; mood.

💡 Mẹo dùng: Hay đi với 打断, 万千; mang màu sắc văn chương.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tư tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dòng suy nghĩ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 思绪

窗外的雨打断了我的思绪。
Chuāngwài de yǔ dǎduàn le wǒ de sīxù.
Cơn mưa ngoài cửa sổ cắt ngang dòng suy nghĩ của tôi.
他思绪万千,久久不能入睡。
Tā sīxù wànqiān, jiǔjiǔ bùnéng rùshuì.
Anh ấy suy nghĩ ngổn ngang, mãi không ngủ được.

Từ liên quan