情绪
Hán Việt: tình tự
情绪 (qíng xù) nghĩa là: tâm trạng; cảm xúc; tinh thần
Ý nghĩa của 情绪
情绪 (qíng xù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tâm trạng; cảm xúc; tinh thần. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: mood; state of mind; moodiness.
💡 Mẹo dùng: 情绪高 phấn chấn, 情绪低落 tinh thần sa sút, 闹情绪 dỗi.
Lượng từ đi kèm: 种 zhǒng
Đếm là 一种情绪, không phải 一情绪. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tình tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tâm trạng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 情绪
他今天情绪不太好。
Tā jīntiān qíngxù bú tài hǎo.
Hôm nay tâm trạng anh ấy không tốt lắm.
我们要学会控制自己的情绪。
Wǒmen yào xuéhuì kòngzhì zìjǐ de qíngxù.
Chúng ta phải học cách kiểm soát cảm xúc của mình.