肿
Âm Hán Việt: thũng, trũng
Chữ 肿 nghĩa là gì?
Chữ 肿 đọc là zhǒng, âm Hán Việt là "thũng, trũng". Chữ này thuộc bộ 肉 (thêm 4 nét), tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: swell; swollen; swelling.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 肿 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần ⺼ gợi nghĩa, phần 中 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.