艰
jiān
Âm Hán Việt: gian
bộ 艮 8 nét xuất hiện từ HSK 5 3 từ

Chữ 艰 nghĩa là gì?

Chữ 艰 đọc là jiān, âm Hán Việt là "gian". Chữ này thuộc bộ 艮, tổng cộng 8 nét. Nghĩa tham khảo: difficult, hard; distressing.

Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 3 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.

Chữ 艰 được ghép từ đâu?

Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 艮 gợi nghĩa, phần 堇 gợi âm đọc.

Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.

Các từ HSK chứa chữ 艰

Chữ khác cùng bộ 艮