艰巨
Hán Việt: gian cự
艰巨 (jiān jù) nghĩa là: gian nan; nặng nề; khó khăn to lớn
Ý nghĩa của 艰巨
艰巨 (jiān jù) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là gian nan; nặng nề; khó khăn to lớn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 7–9 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: arduous; terrible (task); very difficult.
💡 Mẹo dùng: 艰巨 nói về nhiệm vụ, công việc; 艰苦 nói về điều kiện, cuộc sống.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gian cự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gian nan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 艰巨
这是一项艰巨的任务。
Zhè shì yī xiàng jiānjù de rènwu.
Đây là một nhiệm vụ gian nan.
工作很艰巨,但我们完成了。
Gōngzuò hěn jiānjù, dàn wǒmen wánchéng le.
Công việc rất nặng nề, nhưng chúng tôi đã hoàn thành.