艰难
Hán Việt: gian nan
艰难 (jiān nán) nghĩa là: gian nan; khó khăn; vất vả
Ý nghĩa của 艰难
艰难 (jiān nán) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là gian nan; khó khăn; vất vả. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: difficult; hard; challenging.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 困难, thường tả hoàn cảnh và động tác.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "gian nan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gian nan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 艰难
那几年生活很艰难。
Nà jǐ nián shēnghuó hěn jiānnán.
Mấy năm đó cuộc sống rất gian nan.
老人艰难地走上台阶。
Lǎorén jiānnán de zǒu shàng táijiē.
Cụ già khó nhọc bước lên bậc thềm.