袜
Âm Hán Việt: miệt, vạt
Chữ 袜 nghĩa là gì?
Chữ 袜 đọc là wà, âm Hán Việt là "miệt, vạt". Chữ này thuộc bộ 衣 (thêm 5 nét), tổng cộng 10 nét. Nghĩa tham khảo: socks, stockings.
Trong danh sách từ vựng HSK, chữ này xuất hiện trong 1 từ. Nhớ được nghĩa gốc của chữ giúp bạn đoán nghĩa của tất cả các từ đó thay vì học thuộc từng từ một.
Chữ 袜 được ghép từ đâu?
Đây là chữ hình thanh. Các bộ phận xếp theo kiểu trái – phải. Phần 衤 gợi nghĩa, phần 末 gợi âm đọc.
Nhận ra các bộ phận quen thuộc giúp bạn nhớ chữ nhanh hơn nhiều so với học thuộc từng nét.